Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuốt gươm
- unsheathe the sword
* Từ tham khảo/words other:
-
không thấy rõ
-
không thể
-
không thể ấn định được
-
không thể ăn được
-
không thể an ủi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuốt gươm
* Từ tham khảo/words other:
- không thấy rõ
- không thể
- không thể ấn định được
- không thể ăn được
- không thể an ủi