Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuốt lúa
- to pluck rice off the ears
* Từ tham khảo/words other:
-
bản kịch
-
bản kiểm kê
-
bán kiện
-
bản kiến nghị
-
bản kiến nghị ký tên theo vòng tròn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuốt lúa
* Từ tham khảo/words other:
- bản kịch
- bản kiểm kê
- bán kiện
- bản kiến nghị
- bản kiến nghị ký tên theo vòng tròn