Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tựu chức
- to go on duty; assume one's duties
* Từ tham khảo/words other:
-
trang cụ
-
trăng cùm
-
trắng dã
-
tràng đả kích
-
trang đài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tựu chức
* Từ tham khảo/words other:
- trang cụ
- trăng cùm
- trắng dã
- tràng đả kích
- trang đài