Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuỳ hứng
- (làm việc tuỳ hứng) to work by snatches|* thngữ|- out of hand
* Từ tham khảo/words other:
-
trào phúng
-
trao quá nhiều việc cho
-
trao quyền
-
trao quyền cho
-
trào ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuỳ hứng
* Từ tham khảo/words other:
- trào phúng
- trao quá nhiều việc cho
- trao quyền
- trao quyền cho
- trào ra