Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyệt cú
- excellent/admirable poem; quatrain
* Từ tham khảo/words other:
-
mới nhìn
-
mỏi nhừ
-
mồi nhử
-
mỏi nhừ chân
-
mối nhục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyệt cú
* Từ tham khảo/words other:
- mới nhìn
- mỏi nhừ
- mồi nhử
- mỏi nhừ chân
- mối nhục