Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyệt mệnh
- xem lìa đời|= thư tuyệt mệnh suicide note
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp kim vàng bạc
-
họp kín
-
hộp kính
-
hộp la bàn
-
họp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyệt mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- hợp kim vàng bạc
- họp kín
- hộp kính
- hộp la bàn
- họp lại