Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỷ muội
- elder sister and younger sister
* Từ tham khảo/words other:
-
bầy chim cụt
-
bầy chim di trú
-
bầy chó biển
-
bây chừ
-
bấy chừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỷ muội
* Từ tham khảo/words other:
- bầy chim cụt
- bầy chim di trú
- bầy chó biển
- bây chừ
- bấy chừ