Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỷ như
- rake for example; take for instance
* Từ tham khảo/words other:
-
dựa trên thí nghiệm
-
đùa trêu
-
dựa vào
-
đưa vào
-
đưa vào bảng phân công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỷ như
* Từ tham khảo/words other:
- dựa trên thí nghiệm
- đùa trêu
- dựa vào
- đưa vào
- đưa vào bảng phân công