Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ức đoán
* dtừ|- guess, suspect, surmise, conjecture, speculative
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng ùng ục
-
tiếng uốcđu
-
tiếng uống xì xụp
-
tiếng uỵch
-
tiếng va chạm loảng xoảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ức đoán
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng ùng ục
- tiếng uốcđu
- tiếng uống xì xụp
- tiếng uỵch
- tiếng va chạm loảng xoảng