Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ủi quần áo
- to iron the washing; to do the ironing
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng chảy nước tai
-
chung chi
-
chứng chỉ
-
chứng chỉ học trình
-
chùng chình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ủi quần áo
* Từ tham khảo/words other:
- chứng chảy nước tai
- chung chi
- chứng chỉ
- chứng chỉ học trình
- chùng chình