Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ùm
* verb
- to fool to hug, to huddle
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ùm
* đtừ|- to fool; to hug, to huddle
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện yêu đương lăng nhăng
-
chuyện yêu đương trẻ con
-
chuyểnthành một vở kịch
-
chuyết
-
chuyết kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ùm
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện yêu đương lăng nhăng
- chuyện yêu đương trẻ con
- chuyểnthành một vở kịch
- chuyết
- chuyết kế