Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
úng khẩu
- not to be able to utter a word; to be speechless
* Từ tham khảo/words other:
-
thạo đời ra
-
thạo dùng
-
thảo dược
-
thảo đường
-
tháo đường may
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
úng khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- thạo đời ra
- thạo dùng
- thảo dược
- thảo đường
- tháo đường may