Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ứng lực
* dtừ|- stress, corresponding force
* Từ tham khảo/words other:
-
ngớt lời
-
ngọt lừ
-
ngọt lự
-
ngọt ngào
-
ngọt ngào đến phát chán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ứng lực
* Từ tham khảo/words other:
- ngớt lời
- ngọt lừ
- ngọt lự
- ngọt ngào
- ngọt ngào đến phát chán