Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ung thư dạ dày
- stomach cancer
* Từ tham khảo/words other:
-
hạ ngọ
-
hạ ngục
-
hà ngược
-
hạ nguyên tử
-
hạ nhân phẩm của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ung thư dạ dày
* Từ tham khảo/words other:
- hạ ngọ
- hạ ngục
- hà ngược
- hạ nguyên tử
- hạ nhân phẩm của mình