Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ướm lời
* dtừ|- sound somebody out, ask tentatively
* Từ tham khảo/words other:
-
thời hạn bảo hành
-
thời hạn bốc
-
thời hạn chống án
-
thời hạn gốc
-
thời hạn hoàn vốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ướm lời
* Từ tham khảo/words other:
- thời hạn bảo hành
- thời hạn bốc
- thời hạn chống án
- thời hạn gốc
- thời hạn hoàn vốn