Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uốn mình
* dtừ|- bow, humiliate oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu báo động
-
hiệu báo giờ ăn cơm
-
hiệu báo giờ tắt đèn
-
hiếu biện
-
hiểu biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uốn mình
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu báo động
- hiệu báo giờ ăn cơm
- hiệu báo giờ tắt đèn
- hiếu biện
- hiểu biết