Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uống liền
- instant|= chè/cà phê uống liền instant tea/coffee
* Từ tham khảo/words other:
-
người mắc bệnh viêm tủy xám
-
người mặc cả
-
người mắc chứng cuồng đốt nhà
-
người mắc chứng cuồng phóng hỏa
-
người mắc chứng độn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uống liền
* Từ tham khảo/words other:
- người mắc bệnh viêm tủy xám
- người mặc cả
- người mắc chứng cuồng đốt nhà
- người mắc chứng cuồng phóng hỏa
- người mắc chứng độn