Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uổng tử
- to die because of injustice
* Từ tham khảo/words other:
-
quán từ kết hợp
-
quán tục
-
quan tước
-
quản tượng
-
quân tướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
uổng tử
* Từ tham khảo/words other:
- quán từ kết hợp
- quán tục
- quan tước
- quản tượng
- quân tướng