Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ướt đầm
* dtừ|- soaking wet
* Từ tham khảo/words other:
-
vết thương nông
-
vết thương phần mềm
-
vết tích
-
vết toác
-
vết toạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ướt đầm
* Từ tham khảo/words other:
- vết thương nông
- vết thương phần mềm
- vết tích
- vết toác
- vết toạc