Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ưu thế
- advantage; upper hand|= giành được ưu thế hơn ai to get the better of somebody; to gain an advantage over somebody; to gain the upper hand over somebody|= giữ/mất ưu thế to keep/lose the upper hand
* Từ tham khảo/words other:
-
buồn đi giải
-
buồn đi ngoài
-
buôn gánh bán bưng
-
buôn gặp chầu câu gặp chỗ
-
buôn gian bán lận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ưu thế
* Từ tham khảo/words other:
- buồn đi giải
- buồn đi ngoài
- buôn gánh bán bưng
- buôn gặp chầu câu gặp chỗ
- buôn gian bán lận