Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ủy trị
- (sự uỷ trị) mandate; trusteeship|= các lãnh thổ ủy trị mandated territories
* Từ tham khảo/words other:
-
rụt rè
-
rụt rè đi chéo
-
rụt rè nhút nhát
-
rút ruột
-
rứt ruột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ủy trị
* Từ tham khảo/words other:
- rụt rè
- rụt rè đi chéo
- rụt rè nhút nhát
- rút ruột
- rứt ruột