Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ưỡn à ưỡn ẹo
* thngữ|- swing the hips, have a rolling gait
* Từ tham khảo/words other:
-
người che đậy
-
người chế ngự được
-
người chế tạo
-
người chế tạo máy
-
người chê trách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ưỡn à ưỡn ẹo
* Từ tham khảo/words other:
- người che đậy
- người chế ngự được
- người chế tạo
- người chế tạo máy
- người chê trách