Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vá lưới
* đtừ|- to mend a fishing net|* dtừ|- mending fishing nets
* Từ tham khảo/words other:
-
phạm phòng
-
phàm phu
-
phẩm phục
-
phạm quân kỷ
-
phạm quy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vá lưới
* Từ tham khảo/words other:
- phạm phòng
- phàm phu
- phẩm phục
- phạm quân kỷ
- phạm quy