Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vải băng
* dtừ|- swathe
* Từ tham khảo/words other:
-
nghĩa từ vựng
-
nghĩa vợ chồng
-
nghĩa vụ
-
nghĩa vụ bổn phận
-
nghĩa vụ của chư hầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vải băng
* Từ tham khảo/words other:
- nghĩa từ vựng
- nghĩa vợ chồng
- nghĩa vụ
- nghĩa vụ bổn phận
- nghĩa vụ của chư hầu