Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vại cà
* dtừ|- an earthenware vessel for picklingeggplant
* Từ tham khảo/words other:
-
người mát-xcơ-va
-
người mẫu
-
người màu mè
-
người màu mè ỏng ẹo
-
người máu mủ ruột thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vại cà
* Từ tham khảo/words other:
- người mát-xcơ-va
- người mẫu
- người màu mè
- người màu mè ỏng ẹo
- người máu mủ ruột thịt