Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vái
* đtừ|- to beseech, entreat, beg, supplicate; to greet or pay respect by shaking jpined hands
* Từ tham khảo/words other:
-
tu bổ
-
từ bỏ
-
từ bỏ không nhận
-
tu bổ lại
-
từ bỏ mọi hy vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vái
* Từ tham khảo/words other:
- tu bổ
- từ bỏ
- từ bỏ không nhận
- tu bổ lại
- từ bỏ mọi hy vọng