Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vải hoa
- flowered/flowery material
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng lên năm lần
-
tăng lên nhiều lần
-
tăng lên sáu lần
-
tang liệm
-
tăng liều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vải hoa
* Từ tham khảo/words other:
- tăng lên năm lần
- tăng lên nhiều lần
- tăng lên sáu lần
- tang liệm
- tăng liều