Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vái lạy
* đtừ|- to kiss the gound; to prostrate oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
thích nghĩa
-
thích ngồi lê đôi mách
-
thích ngôn
-
thích ngựa
-
thích nhạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vái lạy
* Từ tham khảo/words other:
- thích nghĩa
- thích ngồi lê đôi mách
- thích ngôn
- thích ngựa
- thích nhạc