Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vải pôpơlin
* dtừ|- broadcloth, poplin
* Từ tham khảo/words other:
-
chí tiến thủ
-
chi tiết
-
chi tiết bổ sung
-
chi tiết chính xác
-
chi tiết chuyên môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vải pôpơlin
* Từ tham khảo/words other:
- chí tiến thủ
- chi tiết
- chi tiết bổ sung
- chi tiết chính xác
- chi tiết chuyên môn