Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vái van
* đtừ|- to pray, beg
* Từ tham khảo/words other:
-
gái điếm
-
gái điếm đã được cải tạo
-
gài độ
-
gái đồng trinh
-
gái đứng đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vái van
* Từ tham khảo/words other:
- gái điếm
- gái điếm đã được cải tạo
- gài độ
- gái đồng trinh
- gái đứng đường