Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận bĩ
- unhappiness, misfortune, bad luck
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm xạ
-
điểm xa mặt trời nhất
-
điểm xa quả đất nhất
-
điểm xấu
-
diềm xếp nếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vận bĩ
* Từ tham khảo/words other:
- điểm xạ
- điểm xa mặt trời nhất
- điểm xa quả đất nhất
- điểm xấu
- diềm xếp nếp