Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vần chuyển
- rotate, take turns
* Từ tham khảo/words other:
-
đẫm lệ
-
đâm lén
-
đấm liên hồi
-
dặm liễu
-
đâm liều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vần chuyển
* Từ tham khảo/words other:
- đẫm lệ
- đâm lén
- đấm liên hồi
- dặm liễu
- đâm liều