Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn cổ
- for ever, eternally, for all time; ten thousand generations
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng trang điểm
-
phòng tranh
-
phòng tránh
-
phòng tránh được
-
phong trào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạn cổ
* Từ tham khảo/words other:
- phòng trang điểm
- phòng tranh
- phòng tránh
- phòng tránh được
- phong trào