Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ván giặt
* dtừ|- wash-board
* Từ tham khảo/words other:
-
đại uý hải quân
-
dài và mỏng
-
dải vải
-
đái vãi
-
dải vải bạt có nhựa đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ván giặt
* Từ tham khảo/words other:
- đại uý hải quân
- dài và mỏng
- dải vải
- đái vãi
- dải vải bạt có nhựa đường