Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van lơn
* đtừ|- to implore, supplicate, beseech, beg
* Từ tham khảo/words other:
-
trở nên ngọt
-
trở nên nhẫn tâm
-
trở nên nóng
-
trở nên quá nóng
-
trở nên quánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
van lơn
* Từ tham khảo/words other:
- trở nên ngọt
- trở nên nhẫn tâm
- trở nên nóng
- trở nên quá nóng
- trở nên quánh