Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vận may
- good luck; good fortune; windfall; godsend|= vận may rất lớn the devil's own luck|= vận may có một không hai, vận may cả đời mới có một lần the chance of a lifetime/in a million
* Từ tham khảo/words other:
-
góp nhặt
-
góp nhặt được
-
góp nhiều vào
-
góp nhóp
-
góp phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vận may
* Từ tham khảo/words other:
- góp nhặt
- góp nhặt được
- góp nhiều vào
- góp nhóp
- góp phần