Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặn máy
- to start a machine, operate a car/boat
* Từ tham khảo/words other:
-
làm khỏi tắc
-
làm không công
-
làm không đến nơi đến chốn
-
làm không đúng lúc
-
làm khuây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vặn máy
* Từ tham khảo/words other:
- làm khỏi tắc
- làm không công
- làm không đến nơi đến chốn
- làm không đúng lúc
- làm khuây