Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãn phục
* dtừ|- evening dress
* Từ tham khảo/words other:
-
giáng chỉ
-
giáng chiếu
-
giáng cho
-
giáng cho một đòn
-
giáng chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vãn phục
* Từ tham khảo/words other:
- giáng chỉ
- giáng chiếu
- giáng cho
- giáng cho một đòn
- giáng chức