Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn tuế
- cycad; long life... ! ten thousand years, live ten thousand years!
* Từ tham khảo/words other:
-
người đọ kiếm tay đôi
-
người đồ lại
-
người dò mạch mỏ thầy bói
-
người dò mạch nước
-
người dỗ ngon dỗ ngọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạn tuế
* Từ tham khảo/words other:
- người đọ kiếm tay đôi
- người đồ lại
- người dò mạch mỏ thầy bói
- người dò mạch nước
- người dỗ ngon dỗ ngọt