Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn viết
- written language|= từ này chỉ dùng trong văn viết thôi this word is found only in written form
* Từ tham khảo/words other:
-
trận địa
-
trán đỉnh
-
trấn định
-
trán dồ
-
trận đồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
văn viết
* Từ tham khảo/words other:
- trận địa
- trán đỉnh
- trấn định
- trán dồ
- trận đồ