Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắng bặt
- be absent (without having any news)
* Từ tham khảo/words other:
-
bạc thếch
-
bậc thềm
-
bậc thứ
-
bắc thuộc
-
bậc tiền bối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vắng bặt
* Từ tham khảo/words other:
- bạc thếch
- bậc thềm
- bậc thứ
- bắc thuộc
- bậc tiền bối