Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng đá
- gold and stone, loyalty, love
* Từ tham khảo/words other:
-
chấn tâm
-
chăn tằm
-
chắn tàn lửa
-
chân tay
-
chặn tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng đá
* Từ tham khảo/words other:
- chấn tâm
- chăn tằm
- chắn tàn lửa
- chân tay
- chặn tay