Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng đỏ
- reddish gold, reddish yellow
* Từ tham khảo/words other:
-
phân hóa học
-
phấn hoạt thạch
-
phạn học
-
phân học
-
phản hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng đỏ
* Từ tham khảo/words other:
- phân hóa học
- phấn hoạt thạch
- phạn học
- phân học
- phản hồi