Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vang giời
- starting, earth-shaking
* Từ tham khảo/words other:
-
người đặt ống dẫn
-
người đặt ra
-
người đặt thành vấn đề nghi ngờ
-
người đặt vào giữa
-
người đặt vè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vang giời
* Từ tham khảo/words other:
- người đặt ống dẫn
- người đặt ra
- người đặt thành vấn đề nghi ngờ
- người đặt vào giữa
- người đặt vè