Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắng nhà
- to be absent/missing from home; to be out|= bà ấy vắng nhà bao lâu rồi? how long has he been missing from home?
* Từ tham khảo/words other:
-
viết bằng thể văn kinh điển
-
viết bằng thơ
-
viết bằng tiếng địa phương
-
viết bằng tiếng mẹ đẻ
-
viết báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vắng nhà
* Từ tham khảo/words other:
- viết bằng thể văn kinh điển
- viết bằng thơ
- viết bằng tiếng địa phương
- viết bằng tiếng mẹ đẻ
- viết báo