Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vãng phản
- travel back and forth
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu nhiệm
-
hầu như
-
hầu như câm
-
hầu như chắc chắn
-
hầu như không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vãng phản
* Từ tham khảo/words other:
- hậu nhiệm
- hầu như
- hầu như câm
- hầu như chắc chắn
- hầu như không