Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vàng phi tiền tệ
- non-monetary gold
* Từ tham khảo/words other:
-
răng thưa
-
răng tiền hàm
-
răng trước hàm
-
ráng vàng
-
răng vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vàng phi tiền tệ
* Từ tham khảo/words other:
- răng thưa
- răng tiền hàm
- răng trước hàm
- ráng vàng
- răng vàng