Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
váng tai
- deafening, earsplitting
* Từ tham khảo/words other:
-
chi ly
-
chí lý
-
chỉ mặc quần áo một phần
-
chì mài
-
chí mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
váng tai
* Từ tham khảo/words other:
- chi ly
- chí lý
- chỉ mặc quần áo một phần
- chì mài
- chí mạng