Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vầng trăng
- the moon
* Từ tham khảo/words other:
-
quần bó ống
-
quần bơi
-
quần buộc túm
-
quản bút
-
quân bưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vầng trăng
* Từ tham khảo/words other:
- quần bó ống
- quần bơi
- quần buộc túm
- quản bút
- quân bưu