Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văng vào
- gush out, spurt out
* Từ tham khảo/words other:
-
trước khi chết
-
trước khi có loài người
-
trước khi đẻ
-
trước khi sinh
-
trước kia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
văng vào
* Từ tham khảo/words other:
- trước khi chết
- trước khi có loài người
- trước khi đẻ
- trước khi sinh
- trước kia